thi tửu
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Thơ và rượu: "thi tửu" là từ ghép chỉ hai yếu tố văn hóa gắn bó mật thiết trong đời sống tao nhã của các văn nhân, thi sĩ thời xưa, tượng trưng cho sự kết hợp giữa sáng tác thơ ca và thú vui ẩm thực (uống rượu).
- Nhóm người yêu thơ và rượu: "thi tửu" còn chỉ tập hợp những người có sở thích làm thơ và uống rượu, thường lui tới với nhau để cùng sáng tác, đàm đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Làng thi tửu thường tụ họp dưới trăng để ngâm vịnh. (Những người yêu thơ và rượu thường gặp nhau dưới ánh trăng để đọc thơ, uống rượu.)
- Ông là một tay thi tửu nổi tiếng trong vùng. (Ông ấy là người có tiếng về tài thơ và thú uống rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thi tửu phong lưu": phong thái hào hoa, lịch lãm của người làm thơ và uống rượu.
- Chốn thi tửu phong lưu là nơi tao nhã để giao lưu văn chương. (Nơi những người hào hoa, yêu thơ rượu tụ họp là chốn thanh cao để trao đổi văn thơ.)
"thi tửu vô cùng": cuộc vui thơ rượu kéo dài không dứt.
- Cuộc thi tửu vô cùng ấy kéo dài từ chiều đến sáng. (Buổi vui chơi với thơ và rượu ấy không có hồi kết, kéo dài suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Tửu (danh từ): rượu.
- Tửu lượng của ông ấy rất cao. (Khả năng uống rượu của ông ấy rất giỏi.)
Thi (danh từ): thơ, văn vần.
- Thi ca là niềm đam mê của cô ấy. (Thơ văn là niềm yêu thích của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
Thơ rượu: cách nói giản dị, chỉ sự kết hợp giữa thơ và rượu (thường dùng trong văn nói).
- Họ là bạn thơ rượu tri kỷ. (Họ là bạn bè thân thiết cùng nhau làm thơ và uống rượu.)
Tao nhân mặc khách: người có phong cách thanh cao, yêu văn chương và thú vui tao nhã (bao gồm cả thơ và rượu).
- Giới tao nhân mặc khách thường tụ họp ở quán trà. (Những người văn nhân thanh lịch thường gặp nhau ở quán trà.)
Thành ngữ liên quan
- Thi tửu bất ly: thơ và rượu không thể tách rời.
- Đối với các thi nhân xưa, thi tửu bất ly là lẽ thường. (Với các nhà thơ cổ điển, thơ và rượu luôn đi đôi với nhau.)